thừng mực

thừng mực

Người nông dân trồng cây thừng mực trong vườn nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây nhỏ: "thừng mực" chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ trúc đào (Apocynaceae), thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh. Cây nhựa mủ, mọc đối, hoa màu trắng hoặc vàng nhạt, quả dạng đại. Gỗ của cây thường dùng làm diêm, que tăm, hoặc làm chất đốt.
    • Tên khoa học: Wrightia (chi thừng mực), bao gồm nhiều loài phổ biếnvùng nhiệt đới châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây thừng mực mọc hoang nhiều ở ven rừng. (Loại cây nhỏ này phát triển tự nhiênbìa rừng.)
    • Gỗ thừng mực nhẹ, dễ chẻ nên thường được dùng làm diêm. (Gỗ của cây thừng mực trọng lượng nhẹ dễ tách, vậy thường được dùng để sản xuất que diêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thừng mực trắng": một loài phụ trong chi Wrightia, hoa màu trắng, thường được trồng làm cây cảnh.

    • Thừng mực trắng nở hoa vào mùa , tạo cảnh quan đẹp. (Loài thừng mực hoa trắng ra hoa vào mùa , tạo nên khung cảnh hấp dẫn.)
  • "cây thừng mực": cách gọi thông thường trong dân gian, nhấn mạnh vào dạng cây thân gỗ.

    • Cây thừng mực nhựa mủ màu trắng, dễ gây kích ứng da. (Cây thừng mực nhựa mủ màu trắng, có thể gây kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Thừng (danh từ): dây thừng, dây bệnnhưng không liên quan trực tiếp đến "thừng mực" (tên cây).
  • Mực (danh từ): mực nước, mực thướccũng không liên quan đến nghĩa thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Wrightia (tên khoa học): tên chi thực vật, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Cây diêm (tên dân gian): do gỗ thừng mực thường dùng làm que diêm.
    • Người dân địa phương gọi thừng mực cây diêm. (Người dân địa phương gọi loại cây này cây diêm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thừng mực" trong tiếng Việt.)